“Lành thay phòng hộ mắt, lành thay phòng hộ tai; Lành thay phòng hộ mũi, lành thay phòng hộ lưỡi; Lành thay phòng hộ thân, lành thay phòng hộ lời; Lành thay phòng hộ ý, phòng hộ khắp mọi nơi; Tỳ-kheo phòng hộ khắp, thoát khỏi mọi khổ đau… Tát nước thuyền, Tỳ-kheo! Thuyền không đi thật nhanh; Đoạn trừ tham và sân, nhất định chứng Niết-bàn.” — Hai mươi ba câu kệ trang nghiêm trong Phẩm Tỳ-Kheo (Bhikkhuvagga) là bộ quy chuẩn đạo hạnh và kim chỉ nam tu tập cốt tủy nhất dành cho người xuất gia đệ tử Phật. Từng lời dạy mài giũa nếp sống viễn ly, nghệ thuật thu thúc lục căn, tát cạn dòng nước tham sân để con thuyền tâm lướt nhanh đến bờ giải thoát.
"Lành thay phòng hộ mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý; Tỳ-kheo phòng hộ tất cả sẽ thoát khỏi mọi khổ đau".
“Lành thay phòng hộ mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý; Tỳ-kheo phòng hộ tất cả sẽ thoát khỏi mọi khổ đau”.

Bức Tranh Toàn Cảnh Về Phẩm Tỳ-Kheo (Bhikkhuvagga)

Trong Phạn ngữ Pali, “Bhikkhu” (Tỳ-kheo) mang nhiều tầng nghĩa uyên áo: là người khất sĩ ôm bát xin ăn, là người nhìn thấy sự nguy hiểm trong luân hồi (Bhayaṃ ikkhati), và là người dốc lòng bẻ gãy mọi kiết sử phiền não; “Vagga” nghĩa là phẩm, chương.

Phẩm Tỳ-Kheo là bức chân dung sống động và hoàn mỹ nhất về người đệ tử xuất gia chân chính của Đức Thế Tôn:

  • Hộ trì sáu căn phòng ngự tuyệt đối (Indriya-saṃvara): Canh giữ nghiêm ngặt sáu cửa ngõ mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý không để ngoại cảnh cám dỗ và cấu uế xâm nhập.
  • Hình ảnh con thuyền tát nước (Siñca bhikkhu imaṃ nāvaṃ): Tâm thức ví như chiếc thuyền vượt đại dương sinh tử; tát cạn nước tham ái và sân hận rò rỉ vào mạn thuyền sẽ giúp thuyền trở nên nhẹ bẫng và lướt nhanh về bến bờ tịch tịnh.
  • Ngôi nhà trống & Hỷ lạc siêu phàm (Suññāgāra): Trải nghiệm niềm đại an lạc của tâm thanh tịnh khi tĩnh tọa trong căn nhà hoang vắng, quán chiếu sâu sắc sự sinh diệt của năm uẩn.
  • Tự thắp đuốc soi đường (Attadīpā attasaraṇā): Không nương tựa vào thần quyền hay tha lực ảo tưởng, người Tỳ-kheo tự mình huấn luyện tâm mình như người lái buôn thuần phục con ngựa quý nòi thuần chủng.

Phòng Hộ Mình, Tát Thuyền Cho Nhẹ (Kệ 360 – 372)

Kệ 360–364 — Phòng hộ căn, thân, lời; giữ miệng; sống trong Pháp

(360) Lành thay phòng hộ mắt,
Lành thay phòng hộ tai;
Lành thay phòng hộ mũi,
Lành thay phòng hộ lưỡi.

(361) Lành thay phòng hộ thân,
Lành thay phòng hộ lời;
Lành thay phòng hộ ý,
Phòng hộ khắp mọi nơi;
Tỳ-kheo phòng hộ khắp,
Thoát khỏi mọi khổ đau.

(362) Chế ngự tay, chân, lời,
Chế ngự thân tối thượng;
Vui thích trong thiền định,
Sống cô độc tri túc;
Thật xứng danh Tỳ-kheo.

(363) Tỳ-kheo khéo giữ miệng,
Nói lời hoà nhã tịnh;
Giảng giải pháp và nghĩa,
Lời nói thật dịu êm.

(364) An trú pháp, vui pháp,
Suy tư pháp, nhớ pháp;
Tỳ-kheo chuyên như vậy,
Không rời xa Chánh pháp.

Kệ 365–368 — Tri túc, không ganh tị, không chấp thủ, tâm từ

(365) Không khinh của mình nhận,
Không ghen của người khác;
Tỳ-kheo ghen người khác,
Không đạt được thiền định.

(366) Nhận ít không khinh nhận,
Sống thanh tịnh không lười;
Chư thiên đều kính mộ,
Bậc Tỳ-kheo như vậy.

(367) Không chấp ngã danh sắc,
Không luyến tiếc không sầu;
Không chấp thủ sở hữu,
Thật xứng danh Tỳ-kheo.

(368) Tỳ-kheo trú tâm từ,
Tịnh tín giáo pháp Phật;
Đạt được chốn an tịnh,
Các hành tịch tịnh lạc.

Kệ 369–372 — Tát thuyền: bỏ tham sân, năm trói buộc, thiền và tuệ

(369) Tát nước thuyền,
Tỳ-kheo,
Thuyền không đi thật nhanh;
Đoạn trừ tham và sân,
Nhất định chứng Niết-bàn.

(370) Đoạn năm và bỏ năm,
Tu tập năm pháp nữa;
Vượt qua năm trói buộc,
Xứng danh vượt dòng nước.

(371) Hãy thiền định Tỳ-kheo,
Chớ sống đời phóng dật;
Chớ để dục quay cuồng,
Nuốt phải hòn sắt nóng;
Khi cháy than: “Khổ thay!”

(372) Không trí tuệ không thiền,
Không thiền không trí tuệ;
Ai có thiền và tuệ,
Nhất định gần Niết-bàn.

  • Kệ 360–362 — Bức tường thành “Phòng hộ sáu căn” (Indriyasaṃvaro): Mắt thấy sắc không khởi tâm đắm nhiễm vẻ đẹp hay bực bội tướng xấu; tai nghe âm thanh, mũi ngửi hương, lưỡi nếm vị, thân xúc chạm, ý suy tư đều giữ tâm bất động chánh niệm. Người xuất gia chân chính phải kiểm soát chặt chẽ từng cử chỉ của tay chân (không đánh đập, không trộm cắp), lời nói (không dua nịnh, đâm thọc) và ý nghĩ. Sống đời độc cư, thiểu dục tri túc, lấy thiền định làm nguồn nuôi dưỡng nội tâm.
  • Kệ 363–364 — Lời nói trí tuệ & Bốn pháp an trú trong Đạo: Bậc Tỳ-kheo khi mở miệng phải nói lời hòa ái, giải thích rành rọt cả Pháp (Dhamma – nguyên lý) lẫn Nghĩa (Attha – ý nghĩa thực hành). Bốn cấp độ gắn kết với Chánh pháp: Dhammārāmo (vui trong Pháp), Dhammarato (yêu thích Pháp), Dhammaṃ anuvicintayaṃ (tư duy quán chiếu Pháp) và Dhammaṃ anussaraṃ (thường niệm nhớ Pháp).
  • Kệ 365–367 — Tâm không tật đố và Không chấp dính Danh Sắc (Nāmarūpa): Người tu không được chê bai phẩm vật cúng dường ít ỏi của mình, cũng không được sinh lòng ganh tỵ với sự cúng dường hậu hĩnh của bạn đồng tu. Kẻ còn tâm ganh ghét tật đố thì cửa thiền định (Samādhi) sẽ vĩnh viễn đóng chặt. Đỉnh cao của hạnh Tỳ-kheo: Nhìn thấu Danh và Sắc (thân tâm) đều do duyên sinh vô ngã, không xem cái gì là “ta” hay “của ta”, khi thân tâm biến đổi tiêu hoại không hề khởi tâm tiếc nuối sầu bi (Asata ca na socati).
  • Kệ 368: Vị tỳ-kheo sống với tâm từ và có lòng tin trong sáng nơi lời Phật dạy sẽ đến được chốn an tịnh. Ở đó, các hành lắng xuống và chỉ còn niềm vui tịch tịnh.
  • Kệ 369 — Nghệ thuật “Tát nước con thuyền tâm” (Siñca bhikkhu imaṃ nāvaṃ): Chiếc thuyền trôi trên sông lớn bị nước rò rỉ vào khoang sẽ trở nên nặng nề, ì ạch và có nguy cơ chìm nghỉm bất cứ lúc nào. “Dòng nước rò rỉ” ấy chính là tư tưởng Tham lam và Sân hận. Vị Tỳ-kheo chăm chỉ tát cạn dòng nước độc ấy đi thì chiếc thuyền tâm sẽ nhẹ nhàng thanh thoát, băng băng rẽ sóng tiến thẳng về bến bờ Niết-bàn tịch tịnh.
  • Kệ 370 — Công thức chuyển hóa “Đoạn 5, Bỏ 5, Tu 5, Vượt 5”: Đoạn năm (Pañca chinde): Cắt đứt 5 hạ phần kiết sử (Thân kiến, Hoài nghi, Giới cấm thủ, Dục ái, Sân hận). Bỏ năm (Pañca jahe): Dứt bỏ 5 thượng phần kiết sử (Sắc ái, Vô sắc ái, Mạn, Trạo cử, Vô minh). Tu năm (Pañca uttari bhāvaye): Phát triển 5 căn lành (Tín, Tấn, Niệm, Định, Tuệ). Vượt năm trói buộc (Pañca saṅgātigo): Vượt qua 5 sợi dây ràng buộc (Tham, Sân, Si, Mạn, Tà kiến).
  • Kệ 371–372 — Lời cảnh báo hòn sắt nóng & Mối liên hệ hữu cơ giữa Thiền và Tuệ: Người xuất gia nếu lơ là tu tập, để tâm dục vọng lôi kéo thì chẳng khác nào kẻ dại dột nuốt phải hòn sắt nung đỏ trong địa ngục, đến khi lục phủ ngũ tạng bị thiêu đốt mới hối hận kêu khóc thì đã muộn màng. “Natthi jhānaṃ apaññassa, paññā natthi ajhāyato”: Không có trí tuệ thì không thể có thiền định chân chính, và không có thiền định thì trí tuệ không thể bừng nở. Thiền (Jhāna) và Tuệ (Paññā) như hai cánh của một cánh chim, đưa hành giả bay thẳng đến cánh cửa Niết-bàn.

Đúc kết: Hình thức cạo tóc đắp y chưa tạo nên một vị Tỳ-kheo; chỉ có sự phòng hộ sáu căn, tâm không tật đố và xả ly danh sắc mới làm rạng rỡ phẩm vị Sa-môn.

ĐIỂN TÍCH

Điển tích: Năm vị tỳ-kheo phòng hộ năm căn

Tại thành Xá-vệ, có năm vị tỳ-kheo cùng nhau tu học nhưng mỗi người chú trọng rèn luyện một căn khác nhau: vị thứ nhất cho rằng phòng hộ mắt là khó nhất vì sắc đẹp dễ làm tâm điên đảo; vị thứ hai bảo phòng hộ tai khó nhất vì âm thanh du dương dễ mê hoặc; vị thứ ba nhấn mạnh mũi; vị thứ tư cho rằng lưỡi nếm vị là cửa ngõ khó kiểm soát nhất; vị thứ năm quả quyết thân xúc chạm là cội nguồn của mọi cám dỗ.

Họ đến thỉnh vấn Đức Thế Tôn xem ai là người giữ phần cốt yếu nhất. Đức Phật ân cần dạy: “Này các Tỳ-kheo, tất cả các căn đều nguy hiểm và quan trọng như nhau. Như một ngôi nhà có sáu cửa sổ, kẻ trộm có thể đột nhập qua bất kỳ cánh cửa nào bị bỏ ngỏ. Người tu muốn thoát khỏi mọi khổ đau phải phòng hộ nghiêm ngặt cả mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý.” Nhân đó, Đức Phật tuyên thuyết Kệ 360 và 361, giúp cả năm vị khai mở tuệ nhãn.

THÂN GIÁO

Thân giáo: Mắt nhìn xuống, lời nói dịu êm

Mỗi khi xuất hiện giữa đám đông hàng nghìn người reo hò, quay phim, livestream, Thầy Thích Minh Tuệ luôn toát lên cốt cách của một vị Tỳ-kheo phòng hộ sáu căn tuyệt đối:

  • Mắt nhìn xuống một tầm mắt: Thầy bước đi chân trần, ánh mắt luôn hướng xuống mặt đất cách vài bước chân, không nhìn láo liên ngắm nghía cảnh vật xung quanh hay tìm kiếm sự chú ý.
  • Tai nghe lời khen chê như gió thoảng: Trước những lời xưng tụng là “Phật sống” hay những câu mỉa mai, Thầy vẫn giữ nét mặt từ hòa bình thản, không kiêu mạn, không buồn giận.
  • Lời nói dịu êm hòa nhã: Dù ai hỏi bất cứ điều gì, Thầy luôn xưng “con”, trả lời mộc mạc, ngắn gọn và luôn hướng người nghe về việc giữ giới, tu tâm và hiếu thảo với cha mẹ.
"Tát nước thuyền, Tỳ-kheo! Thuyền nhẹ đi thật nhanh; dứt sạch tham và sân, liền cập bến Niết-bàn".
“Tát nước thuyền, Tỳ-kheo! Thuyền nhẹ đi thật nhanh; dứt sạch tham và sân, liền cập bến Niết-bàn”.

Niềm Vui Tịch Tịnh (Kệ 373 – 382)

Kệ 373–374 — Hỷ lạc của ngôi nhà trống

(373) Bước vào ngôi nhà trống,
Tỳ-kheo tâm an tịnh;
Hưởng niềm vui siêu phàm,
Thấy rõ chân diệu pháp.

(374) Mỗi khi quán sát rõ,
Uẩn sinh và uẩn diệt;
Hưởng trọn vẹn hỷ lạc,
Đạo Bất tử người trí.

Kệ 375–378 — Nền tảng ban đầu của người tu

(375) Đây nền tảng ban đầu,
Cho Tỳ-kheo có trí:
Hộ căn và tri túc,
Giữ gìn giới bổn kinh;
Thân cận bạn thanh tịnh,
Sống tinh cần không lười.

(376) Giao thiệp hòa nhã kính,
Cư xử thật chân thành;
Đạt được niềm hoan hỷ,
Đoạn tận mọi khổ đau.

(377) Như hoa vassika,
Tự rụng cánh úa tàn;
Cũng vậy vị Tỳ-kheo,
Hãy rụng sạch tham sân.

(378) Thân tịnh và lời tịnh,
Ý tịnh khéo định tĩnh;
Nhả mồi ngon thế gian,
Xứng danh bậc tịch tịnh.

Kệ 379–382 — Tự mình là ngọn đèn

(379) Tự mình nhắc nhở mình,
Tự mình kiểm tra mình;
Tự hộ và chánh niệm,
Tỳ-kheo sống an lạc.

(380) Tự mình là ngọn đèn,
Tự mình nương tựa mình;
Hãy tự mình điều phục,
Như ngựa quý lái buôn.

(381) Tỳ-kheo nhiều hoan hỷ,
Tịnh tín giáo pháp Phật;
Đạt được chốn an tịnh,
Các hành tịch tịnh lạc.

(382) Tỳ-kheo dầu còn trẻ,
Tinh tấn theo lời Phật;
Người ấy sáng soi đời,
Như trăng thoát mây che.

  • Kệ 373–374 — Hỷ lạc siêu phàm trong “Ngôi nhà trống” (Suññāgāra): “Ngôi nhà trống” vừa mang nghĩa là nơi thanh vắng nơi rừng sâu, am thất vắng bóng người, vừa biểu trưng cho trạng thái tâm rỗng không, không còn bóng dáng của ngã chấp và dục vọng. Khi ngồi trong ngôi nhà trống ấy, vị Tỳ-kheo quán sát từng chập sinh diệt của Năm uẩn (Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức), nếm trải niềm hỷ lạc siêu nhiên (Amānusī rati) vượt xa mọi khoái lạc hữu hạn trần thế.
  • Kệ 375–376 — Năm nền móng căn bản cho người mới tu: 1. Phòng hộ các căn (Indriyagutti). 2. Tri túc biết đủ với vật dụng (Santuṭṭhī). 3. Nghiêm trì giới bổn Pātimokkha (Pātimokkhe ca saṃvaro). 4. Thân cận bạn bè thanh tịnh, sống tinh tấn không lười biếng (Mitte bhajassu kalyāṇe suddhājīve atandite). 5. Cư xử lễ độ, hòa nhã và chân thành trong mọi giao tiếp (Paṭisanthāravutyassa).
  • Kệ 377 — Ẩn dụ tuyệt mỹ về Cánh hoa Vassika rụng rơi: Hoa lài Vassika khi nở tỏa hương ngào ngạt, nhưng khi tàn thì từng cánh hoa héo tự động rụng rơi xuống đất một cách nhẹ nhàng, không hề bám víu vào cuống hoa. Vị Tỳ-kheo tu tập giải thoát cũng phải để cho mọi mầm mống tham lam và sân hận tự động rụng rơi sạch sẽ khỏi tâm hồn như cánh hoa lài rụng cuống.
  • Kệ 378 — “Nhả mồi ngon thế gian” (Vantalokāmiso): Thế gian thường giăng mắc miếng mồi danh lợi, tiền tài, sắc dục để câu nhử chúng sinh. Bậc Tỳ-kheo tịch tịnh là người can đảm “nhả miếng mồi ngon” ấy ra khỏi miệng, giữ cho thân thanh tịnh, lời thanh tịnh và ý thanh tịnh định tĩnh.
  • Kệ 379–380 — Bản lĩnh “Attā hi attano nātho” (Tự mình là chỗ nương tựa của chính mình): Không ai có thể cứu vớt hay thanh lọc tâm hồn cho ta ngoài chính ta. Hành giả phải tự mình làm quan tòa xét xử chính mình (Attanā codayattānaṃ), tự kiểm tra lỗi lầm của bản thân và tự điều phục tâm hoang dã như người thương buôn thuần dưỡng con ngựa chiến quý báu.
  • Kệ 381–382 — Vầng trăng thoát khỏi mây mù che khuất (Abbhā mutto va candimā): Một vị Tỳ-kheo dù tuổi đời còn rất trẻ nhưng nếu có chí hướng dũng mãnh, tinh tấn hành trì giới định tuệ theo đúng lời Phật dạy, thì đạo hạnh của vị ấy sẽ tỏa sáng rực rỡ soi đường cho muôn người, tựa như vầng trăng rằm tuyệt mỹ thoát khỏi những đám mây đen u ám.
ĐIỂN TÍCH

Điển tích: Vị trưởng lão ngắm hoa lài rụng

Một vị tỳ-kheo sau khi thọ nhận đề mục thiền quán từ Đức Thế Tôn đã lui về ẩn cư tại một khu rừng nhiều hoa lài Vassika. Mỗi buổi sáng, ngài hái những bông hoa tươi dâng lên cúng Phật rồi ngồi thiền dưới gốc cây.

Một hôm, ngài nhìn thấy những bông hoa lài mới sáng sớm còn tươi thắm ngát hương, đến trưa đã bắt đầu héo úa và chiều xuống thì từng cánh hoa khẽ lìa cành rơi rụng tả tơi trên thảm cỏ. Bắt gặp khoảnh khắc ấy, vị sư liên tưởng ngay đến thân phận vô thường của đời người và sự cần thiết phải rũ sạch tham sân. Đức Thế Tôn từ xa quán thấy tâm niệm của đệ tử liền phóng quang hiện thân và thuyết Kệ 377: “Như hoa Vassika tự rụng cánh úa tàn, cũng vậy vị Tỳ-kheo hãy rụng sạch tham sân.” Ngay khi dứt lời kệ, vị trưởng lão đoạn trừ hết mọi phiền não và đắc quả Thánh A-la-hán.

THÂN GIÁO

Thân giáo: Sống một mình, tự mình làm ngọn đèn

Cách sống của Thầy Thích Minh Tuệ gần với điều lời kệ nói về người tu tịch tịnh:

  • Sống đơn giản, giữ các căn: Thầy đi chân trần, mắt nhìn xuống, ăn một bữa trước giờ ngọ và không giữ lại gì cho ngày mai.
  • Không nương vào đám đông: Thầy chọn độc hành, không lập hội, không thu nhận đệ tử. Thầy tự giữ giới và tự nương vào chính mình.
"Tự mình là ngọn đèn, tự mình nương tựa mình; bước vào ngôi nhà trống, an hưởng niềm hỷ lạc siêu phàm" — Thân giáo Tỳ-kheo.
“Tự mình là ngọn đèn, tự mình nương tựa mình; bước vào ngôi nhà trống, an hưởng niềm hỷ lạc siêu phàm” — Thân giáo Tỳ-kheo.

3 Bài Học Chuyển Hóa Tâm Thức Cho Người Đời Thường

  1. Thực hành “Tát nước con thuyền tâm” trong công việc & gia đình: Mỗi ngày khi nhận thấy tâm mình đang bị rò rỉ sự bực bội, cáu gắt (Sân) hay lòng tham lam, đố kỵ (Tham), hãy lập tức dùng chánh niệm để “tát cạn” chúng ra khỏi tâm trí. Đừng để nước độc tích tụ làm đắm con thuyền hạnh phúc gia đình.
  2. Học cách “Tự kiểm điểm và chịu trách nhiệm với chính mình”: Thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh, người thân hay đồng nghiệp mỗi khi gặp trắc trở, hãy quay về tự soi xét lại bản thân: “Lời nói của mình đã chuẩn mực chưa? Cách hành xử của mình đã thực sự chân thành chưa?”. Tự sửa mình là con đường ngắn nhất để làm chủ cuộc đời.
  3. Giữ gìn lời ăn tiếng nói hòa nhã, dịu êm: Tránh xa những lời nói mỉa mai, chỉ trích hay buôn chuyện thị phi độc hại. Hãy luôn nói lời chân thật, mang tính xây dựng, hòa ái và trao gửi niềm tin yêu cho những người xung quanh.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phẩm Tỳ-Kheo

1. Thế nào là ý nghĩa đích thực của câu kệ “Tát nước thuyền, Tỳ-kheo” (Kệ 369)?

Trả lời: Con thuyền tượng trưng cho thân tâm hành giả đang vượt qua đại dương sinh tử. Nước tràn vào thuyền là những tư tưởng tham ái (Rāga) và sân hận (Dosa). Tát cạn nước có nghĩa là dùng chánh niệm và giới luật để loại bỏ sạch tham sân, giúp con thuyền tâm trở nên thanh nhẹ, di chuyển mau lẹ và cập bến bờ Niết-bàn an toàn.

2. Tại sao Đức Phật dạy “Không thiền thì không có trí tuệ, không trí tuệ thì không có thiền” (Kệ 372)?

Trả lời: Vì Thiền định (Samādhi) giúp tâm thức gom tụ, lắng đọng mọi xao động và phóng dật, tạo môi trường tĩnh lặng tuyệt đối cho Trí tuệ (Paññā) soi rọi thực tại. Ngược lại, nhờ có Trí tuệ thấy rõ bản chất vô thường, vô ngã mà tâm không còn bám víu, giúp Định lực ngày càng thêm sâu sắc và kiên cố.

3. Người tại gia không xuất gia có thể thực hành lời dạy trong Phẩm Tỳ-Kheo được không?

Trả lời: Hoàn toàn có thể. Dù mang hình thức tại gia, bất kỳ ai thực hành phòng hộ sáu căn, sống tri túc, không ganh ghét đố kỵ, nhả bớt miếng mồi danh lợi bất chính và tự nương tựa vào chính mình để làm lành lánh dữ đều đang mang trọn vẹn phẩm hạnh thanh cao của một bậc Sa-môn chân chính.

Thông Điệp Đọng Lại & Chuyển Hóa

Phẩm Tỳ-Kheo (Bhikkhuvagga) là bài ca tuyệt mỹ về phẩm giá cao quý của người khất sĩ chân chính. Chiếc y vàng hay bình bát không làm nên một bậc xuất gia, mà chính là sự thanh tịnh trong từng ý niệm và bản lĩnh tự thắp đuốc soi đường.

Thân giáo giản dị, khiêm nhường và kiên định của Thầy Thích Minh Tuệ giữa dòng đời thế tục hôm nay chính là hình ảnh tái hiện sống động của câu kệ Pháp Cú: Nhả mồi ngon thế gian, tát cạn dòng nước tham sân, tự nương tựa vào chính mình để bước đi an nhiên tự tại giữa nhân gian như vầng trăng rằm tỏa sáng ngời ngợi thoát khỏi mọi đám mây mờ.

Xem trọn bộ 26 phẩm và 423 bài kệ tại Kinh Pháp Cú toàn tập.

Tìm hiểu thêm: Thầy Minh Tuệ là ai?Tiểu sử, hạnh đầu đà và hành trình bộ hành của thầy.Đọc tiếp →